Travail | Nghĩa của từ travail trong tiếng Anh

/trəˈveɪl/

  • Danh Từ
  • (y học) sự đau đẻ
  • công việc khó nhọc, công việc vất vả
  • Động từ
  • (y học) đau đẻ
  • làm việc khó nhọc, làm việc vất vả

Những từ liên quan với TRAVAIL

drudgery, agony, stress, labor, effort, anguish, childbirth, distress, exertion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất