Treason | Nghĩa của từ treason trong tiếng Anh

/ˈtriːzn̩/

  • Danh Từ
  • sự làm phản, sự mưu phản

Những từ liên quan với TREASON

deceit, deception, dishonesty, revolt, duplicity, crime
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất