Trigger | Nghĩa của từ trigger trong tiếng Anh

/ˈtrɪgɚ/

  • Danh Từ
  • cò súng
    1. to pull the trigger: bóp cò
  • nút bấm (máy ảnh...)
  • to be quick on the trigger
    1. bóp cò nhanh
  • hành động nhanh; hiểu nhanh
  • Động từ
  • ((thường) + off) gây ra, gây nên

Những từ liên quan với TRIGGER

start, elicit, generate, activate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất