Trillion | Nghĩa của từ trillion trong tiếng Anh

/ˈtrɪljən/

  • Danh Từ
  • (Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ

Những từ liên quan với TRILLION

bunch, hoard, much, stockpile, profusion, jumble, cluster, agglomeration, mint, cargo, mountain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất