Ulterior | Nghĩa của từ ulterior trong tiếng Anh

/ˌʌlˈtirijɚ/

  • Tính từ
  • về sau; sau, tương lai
  • kín đáo, không nói ra
    1. an ulterior motive: một lý do không nói ra

Những từ liên quan với ULTERIOR

remote, hidden, equivocal, guarded, cryptic, selfish, enigmatic, ambiguous, covert, personal, privy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất