Privy | Nghĩa của từ privy trong tiếng Anh

/ˈprɪvi/

  • Tính từ
  • riêng, tư; kín, bí mật
    1. to be privy to something: được biết riêng việc gì
    2. privy parts: chỗ kín (bộ phận sinh dục)
  • Privy Council
    1. Hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
  • Privy Counsellor (Councillor)
    1. uỷ viên hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh)
  • Lord Privy Seal
    1. quan giữ ấn nhỏ
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà triệu phú, nhà xí
  • (pháp lý) đương sự, người hữu quan

Những từ liên quan với PRIVY

acquainted, private, conscious, confidential, privileged, covert, personal, cognizant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất