Umpire | Nghĩa của từ umpire trong tiếng Anh

/ˈʌmˌpajɚ/

  • Danh Từ
  • người trọng tài, người phân xử
  • Động từ
  • làm trọng tài, phân xử

Những từ liên quan với UMPIRE

proprietor, peacemaker, referee, assessor, ref, justice, moderator, judge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất