Unabashed | Nghĩa của từ unabashed trong tiếng Anh

/ˌʌnəˈbæʃt/

  • Tính từ
  • không nao núng, không bối rối

Những từ liên quan với UNABASHED

barefaced, brash, brassy, arrant, abandoned, improper, blatant, cheeky, dissolute, hardened, immodest, audacious, depraved
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất