Unaided | Nghĩa của từ unaided trong tiếng Anh

/ˌʌnˈeɪdəd/

  • Tính từ
  • không được giúp đỡ
    1. to do something unaided: làm việc gì không có ai giúp đỡ

Những từ liên quan với UNAIDED

autonomous, separate, separately, nonpartisan, individual, absolute, single
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất