Unanswered | Nghĩa của từ unanswered trong tiếng Anh

/ˌʌnˈænsɚd/

  • Tính từ
  • không được trả lời
  • không được đáp lại
  • không bị bác; chưa bác được

Những từ liên quan với UNANSWERED

unrequited, unsettled, pending, debatable, open, moot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất