Unauthorized | Nghĩa của từ unauthorized trong tiếng Anh

/ˌʌnˈɑːθəˌraɪzd/

  • Tính từ
  • không được phép; trái phép
  • không chính đáng; lạm dụng

Những từ liên quan với UNAUTHORIZED

unjustified, unconstitutional, shady, dirty, illegal, illegitimate, crooked
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất