Unclothed | Nghĩa của từ unclothed trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkloʊðd/

  • Tính từ
  • trần truồng, không mặc quần áo
  • bị lột quần áo

Những từ liên quan với UNCLOTHED

manifest, display, exposé, shed, deprive, skin, exhibit, flash, shave, bare, disclose, husk, open, rob, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất