Undeveloped | Nghĩa của từ undeveloped trong tiếng Anh

/ˌʌndɪˈvɛləpt/

  • Tính từ
  • không mở mang, không khuếch trương, không phát triển
  • không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây)
  • chưa rửa (ảnh)
  • chưa được phát triển (nước)
  • không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người)
    1. undeveloped mind: óc dốt nát

Những từ liên quan với UNDEVELOPED

backward, incipient, latent, primitive, primordial, inchoate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất