Uneasy | Nghĩa của từ uneasy trong tiếng Anh

/ˌʌnˈiːzi/

  • Tính từ
  • không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
  • lo lắng, băng khoăn
  • phiền phức, rầy rà
    1. uneasy situation: tình hình phiền phức
  • (y học) không yên
    1. an uneasy sleep: một giấc ngủ không yên
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khó, khó khăn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất