Unity | Nghĩa của từ unity trong tiếng Anh

/ˈjuːnəti/

  • Danh Từ
  • tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
    1. the unity of the painting: tính đồng nhất của bức tranh
  • sự thống nhất
    1. national unity: sự thống nhất quốc gia
  • sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận
  • (toán học) đơn vị
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất