Unload | Nghĩa của từ unload trong tiếng Anh

/ˌʌnˈloʊd/

  • Động từ
  • cất gánh nặng, dỡ hàng
    1. to unload a ship: dỡ hàng ở tàu xuống
    2. to unload cargo: dỡ hàng
  • tháo đạn (ở súng) ra
  • bán tống hết (chứng khoán)
  • (nghĩa bóng) làm cho khuây, an ủi; thổ lộ
    1. to unload one's heart: thổ lộ tâm tình; làm cho khuây nỗi lòng
  • dỡ hàng

Những từ liên quan với UNLOAD

slough, relieve, lighten, discharge, dump, cast, jettison, disgorge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất