Untreated | Nghĩa của từ untreated trong tiếng Anh
/ˌʌnˈtriːtəd/
- Danh Từ
- chưa gia công
- không chữa, không điều trị (bệnh)
Những từ liên quan với UNTREATED
bloody,
organic,
green,
crude,
rough,
native,
fresh,
hard,
impure,
fibrous,
coarse,
natural,
callow,
immature