Untreated | Nghĩa của từ untreated trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtriːtəd/

  • Danh Từ
  • chưa gia công
  • không chữa, không điều trị (bệnh)

Những từ liên quan với UNTREATED

bloody, organic, green, crude, rough, native, fresh, hard, impure, fibrous, coarse, natural, callow, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất