Coarse | Nghĩa của từ coarse trong tiếng Anh

/ˈkoɚs/

  • Tính từ
  • kém, tồi tàn (đồ ăn...)
  • to cánh, to sợi, không mịn, thô
    1. coarse sand: cát thô
  • thô lỗ, lỗ mãng
    1. coarse manners: cử chỉ lỗ mãng
  • thô tục, tục tĩu
    1. coarse words: lời lẽ thô tục

Những từ liên quan với COARSE

crude, common, bawdy, ribald, obscene, scatological, nasty, raw, blue, base, gruff, harsh, grainy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất