Upchuck | Nghĩa của từ upchuck trong tiếng Anh

/ˈʌpˌtʃʌk/

Những từ liên quan với UPCHUCK

palpitate, heave, expel, groan, puke, breathe, gag, discharge, eject, emit, hurl, spew, huff, regurgitate, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất