Validity | Nghĩa của từ validity trong tiếng Anh
/vəˈlɪdəti/
- Danh Từ
- (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
- the validity of a contract: giá trị pháp lý của một hợp đồng
- giá trị
- of poor validity: ít giá trị
/vəˈlɪdəti/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày