Validity | Nghĩa của từ validity trong tiếng Anh

/vəˈlɪdəti/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
    1. the validity of a contract: giá trị pháp lý của một hợp đồng
  • giá trị
    1. of poor validity: ít giá trị

Những từ liên quan với VALIDITY

point, right, foundation, potency, authority, efficacy, force, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất