Variegated | Nghĩa của từ variegated trong tiếng Anh

/ˈverijəˌgeɪtəd/

  • Tính từ
  • có đốm màu khác nhau, lẫn màu

Những từ liên quan với VARIEGATED

assorted, striped, checkered, mottled, changeable, spotted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất