Venue | Nghĩa của từ venue trong tiếng Anh

/ˈvɛnˌjuː/

  • Danh Từ
  • nơi lập toà xử án
    1. to change the venue: giao vụ án cho toà án khác xử
  • (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp

Những từ liên quan với VENUE

setting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất