Vest | Nghĩa của từ vest trong tiếng Anh

/ˈvɛst/

  • Danh Từ
  • áo lót
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo gi lê
  • Động từ
  • giao cho, trao quyền cho; ban cho, phong
  • (thơ ca) mặc áo quần cho; trang hoàng
    1. to vest the altar: trang hoàng bàn thờ
  • thuộc về, đến với, rơi vào (quyền, tài sản...)
    1. the leadership of revolution vested in the party of the working class: quyền lãnh đạo cách mạng thuộc về đảng của giai cấp công nhân
  • áo lót ba lỗ

Những từ liên quan với VEST

lodge, invest, consign, belong, furnish, pertain, bestow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất