Vet | Nghĩa của từ vet trong tiếng Anh

/ˈvɛt/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran
  • (thông tục) thầy thuốc thú y
  • Động từ
  • (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)
    1. to have a horse vetted: đem ngựa cho thú y khám bệnh
  • (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính
    1. to vet an article: hiệu đính một bài báo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất