Vicinity | Nghĩa của từ vicinity trong tiếng Anh

/vəˈsɪnəti/

  • Danh Từ
  • sự lân cận, sự tiếp cận
  • vùng lân cận
    1. Hanoi and its vicinity: Hà nội và vùng lân cận
    2. in the vicinity of: ở gần
  • quan hệ gần gũi

Những từ liên quan với VICINITY

neighborhood, hood, environment, around, locality, range, proximity, region, environs, district
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất