Environs | Nghĩa của từ environs trong tiếng Anh

/ɪnˈvaɪrənz/

  • Danh từ số nhiều
  • vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)

Những từ liên quan với ENVIRONS

bound, precinct, boundary, locality, outskirts, compass, confine, district
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất