Visitation | Nghĩa của từ visitation trong tiếng Anh

/ˌvɪzəˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự đi thăm, sự đến thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng
    1. visitation of the sick: sự đi thăm người bệnh (của giáo sĩ)
  • sự thanh tra, sự kiểm tra (của giám mục, trong địa phận mình)
  • (động vật học) sự di trú ồ ạt và bất thường (của chim, thú...)
  • (nghĩa bóng) thiên tai, tai hoạ
    1. the cholera is a terrible visitation: bệnh tả là một tai hoạ lớn
  • (tôn giáo) sự trừng phạt
    1. to die by visitation of God: chết do sự trừng phạt của Chúa
  • (tôn giáo) phúc trời ban cho, lộc thánh
  • (thông tục) sự ngồi chơi thăm hỏi quá lâu

Những từ liên quan với VISITATION

disaster, retribution, adversity, distress, pain, catastrophe, punishment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất