Votary | Nghĩa của từ votary trong tiếng Anh

/ˈvoʊtəri/

  • Danh Từ
  • người tôn thờ; người sùng tín, kẻ sùng đạo
    1. a votary of Buddha: một người sùng Phật
  • người sốt sắng, người nhiệt tâm
    1. a votary of peace: người sốt sắng với hoà bình
    2. a votary of science: người nhiệt tâm với khoa học
  • người hâm mộ, người ham thích (mỹ thuật, thể thao...)
    1. a votary of football: người ham thích bóng đá

Những từ liên quan với VOTARY

fanatic, enthusiast, devotee, adherent, addict, amateur
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất