Waken | Nghĩa của từ waken trong tiếng Anh

/ˈweɪkən/

  • Động từ
  • đánh thức
  • gợi lại (kỷ niệm)
  • thức dậy, tỉnh dậy
    1. to waken from sleep: tỉnh dậy, thức giấc

Những từ liên quan với WAKEN

stir, rouse, nudge, arouse, shake, arise, awake
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất