Wealthy | Nghĩa của từ wealthy trong tiếng Anh

/ˈwɛlθi/

  • Tính từ
  • giàu, giàu có
  • phong phú
  • Danh Từ
  • the wealthy những người giàu có

Những từ liên quan với WEALTHY

moneyed, opulent, comfortable, loaded, prosperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất