Web | Nghĩa của từ web trong tiếng Anh

/ˈwɛb/

  • Danh Từ
  • vi dệt; tấm vi
  • súc giấy, cuộn giấy lớn
    1. web paper: giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
  • (động vật học) mạng
    1. spider's web: mạng nhện
  • (động vật học) t (lông chim)
  • (động vật học) màng da (ở chân vịt...)
  • (kiến trúc) thân (thanh rầm)
  • (kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)
  • a web of lies
    1. một mớ chuyện dối trá
  • the web of life
    1. cuộc đời; số phận con người

Những từ liên quan với WEB

plait, net, snarl, fabric, morass, maze, filigree, labyrinth, gossamer, screen, mesh, fiber, cobweb, lattice
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất