Web | Nghĩa của từ web trong tiếng Anh
/ˈwɛb/
- Danh Từ
- vi dệt; tấm vi
- súc giấy, cuộn giấy lớn
- web paper: giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
- (động vật học) mạng
- spider's web: mạng nhện
- (động vật học) t (lông chim)
- (động vật học) màng da (ở chân vịt...)
- (kiến trúc) thân (thanh rầm)
- (kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)
- a web of lies
- một mớ chuyện dối trá
- the web of life
- cuộc đời; số phận con người