Nghĩa của cụm từ whats the forecast trong tiếng Anh
- What’s the forecast?
- Dự báo thời tiết thế nào?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- Do you know the wether forecast for tomorrow?
- Bạn có biết dự báo thời tiết cho ngày mai?
- I hope the wether forecast is right
- Tôi hi vọng dự báo thời tiết sẽ đúng
- What’s the forecast?
- Dự báo thời tiết thế nào?
- What’s the forecast like?
- Dự báo thời tiết thế nào?
- It’s forecast to rain.
- Dự báo trời sẽ mưa.
Những từ liên quan với WHATS THE FORECAST