Wiggle | Nghĩa của từ wiggle trong tiếng Anh

/ˈwɪgəl/

  • Danh Từ
  • sự lắc lư; sự ngọ nguậy
  • Động từ
  • (thông tục) lắc lư; ngọ nguậy
    1. to wiggle one's toes: ngọ nguậy ngón chân
    2. keep still! don't wiggle!: đứng yên, không được ngọ nguậy!

Những từ liên quan với WIGGLE

twist, wriggle, waggle, wag, squirm, shimmy, jiggle, jerk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất