Wistful | Nghĩa của từ wistful trong tiếng Anh

/ˈwɪstfəl/

  • Tính từ
  • có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát
    1. a wistful expression: vẻ thèm muốn khao khát
  • có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu
    1. wistful eyes: mắt đăm chiêu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất