Wretch | Nghĩa của từ wretch trong tiếng Anh

/ˈrɛtʃ/

  • Danh Từ
  • người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh
  • kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn
  • (thông tục) thằng bé, con bé
    1. poor little wretch!: tội nghiệp thằng bé!

Những từ liên quan với WRETCH

dog, rake, rogue, pariah, rascal, pauper, liar, outcast, scoundrel, brute, reprobate, beggar, miscreant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất