Wrongdoer | Nghĩa của từ wrongdoer trong tiếng Anh

/ˈrɑːŋˌduːwɚ/

  • Danh Từ
  • người làm điều trái
  • (pháp lý) người phạm tội

Những từ liên quan với WRONGDOER

offender, miscreant, crook
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất