Nghĩa của cụm từ youre coming along well trong tiếng Anh

  • You’re coming along well.
  • Bạn đang làm tốt lắm.
  • You’re coming along well.
  • Bạn đang làm tốt lắm.
  • I get along with my sister very well.
  • Tôi rất hòa thuận với chị gái tôi.
  • Are they coming this evening?
  • Tối nay họ có tới không?
  • Are you coming this evening?
  • Tối nay bạn tới không?
  • He's coming soon
  • Anh ta sắp tới
  • His family is coming tomorrow
  • Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
  • I'm coming right now
  • Tôi tới ngay
  • I'm coming to pick you up
  • Tôi đang tới đón bạn
  • Is anyone else coming?
  • Còn ai khác tới không?
  • She wants to know when you're coming
  • Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
  • Someone is coming
  • Có người đang tới
  • What day are they coming over?
  • Ngày nào họ sẽ tới?
  • When are they coming?
  • Khi nào họ tới?
  • When are you coming back?
  • Khi nào bạn trở lại?
  • The deadline is coming..
  • Sắp tới hạn chót rồi.
  • Where are you coming from?
  • Bạn đến từ đâu?
  • The wind is coming from the north
  • Gió đang thổi từ phía bắc
  • His family is coming tomorrow.
  • Gia đình anh ấy sẽ đến vào ngày mai
  • I don't feel well
  • Tôi không cảm thấy khỏe
  • I don't speak English very well
  • Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm

Những từ liên quan với YOURE COMING ALONG WELL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất