Zigzag | Nghĩa của từ zigzag trong tiếng Anh

/ˈzɪgˌzæg/

  • Danh Từ
  • hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi
    1. in zigzags: hình chữ chi, ngoằn ngoèo
  • Tính từ
  • theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
    1. zigzag road: đường chữ chi, đường ngoằn ngoèo
    2. to run zigzag up the hill: chạy ngoằn ngoèo lên đồi
  • Động từ
  • chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi
  • làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo

Những từ liên quan với ZIGZAG

diagonal, serrated, askew, oblique, devious, crooked, awry, jagged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất