DA | Nghĩa của từ DA trong tiếng Anh
- Danh Từ
- (thông tục) (như) dad
Những từ liên quan với DA
front, permanent, prosecutor, proxy, government, hair, advocate, counselor, mouthpiece, state, haircut, lip, hairdoNhững từ liên quan với DA
front, permanent, prosecutor, proxy, government, hair, advocate, counselor, mouthpiece, state, haircut, lip, hairdo
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày