Danish | Nghĩa của từ Danish trong tiếng Anh

/ˈdeɪnɪʃ/

  • Tính từ
  • (thuộc) Đan-mạch
  • Danh Từ
  • tiếng Đan-mạch

Những từ liên quan với DANISH

bread, roll, doughnut, cake, patisserie, croissant, cruller, strudel, phyllo, éclair, popover, pie, dainty, muffin, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất