Accurate | Nghĩa của từ accurate trong tiếng Anh

/ˈækjərət/

  • Tính từ
  • đúng đắn, chính xác, xác đáng
    1. an accurate watch: đồng hồ chính xác
    2. an accurate remark: một nhận xét xác đáng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất