Accurate | Nghĩa của từ accurate trong tiếng Anh
/ˈækjərət/
- Tính từ
- đúng đắn, chính xác, xác đáng
- an accurate watch: đồng hồ chính xác
- an accurate remark: một nhận xét xác đáng
Những từ liên quan với ACCURATE
specific, solid, rigorous, scientific, exact, strict, skillful, meticulous, factual, detailed, definite, authentic, definitive, careful, authoritative