Accusation | Nghĩa của từ accusation trong tiếng Anh

/ˌækjəˈzeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
    1. to bring an accusation against: kết tội, buộc tội
    2. to be under an accusation of: bị kết tội về, bị buộc tội về
  • sự tố cáo
  • cáo trạng

Những từ liên quan với ACCUSATION

stink, roar, gripe, rumble, complaint, indictment, denunciation, squawk, insinuation, allegation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất