Age | Nghĩa của từ age trong tiếng Anh

/ˈeɪʤ/

Những từ liên quan với AGE

develop, mature, generation, grow, lifetime, majority, millennium, deteriorate, century, date, day, infancy, era
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất