Airship | Nghĩa của từ airship trong tiếng Anh

/ˈeɚˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • khí cầu

Những từ liên quan với AIRSHIP

craft, jet, bladder, airliner, balloon, ship, kite, bird, cab, crate, chopper, aircraft, airplane, blimp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất