Ambit | Nghĩa của từ ambit trong tiếng Anh

/ˈæmbət/

  • Danh Từ
  • đường bao quanh, chu vi
  • ranh giới, giới hạn
  • phạm vi
    1. within the ambit of...: trong phạm vi của...
  • (kiến trúc) khu vực bao quanh toà nhà

Những từ liên quan với AMBIT

range, compass
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất