Boundary | Nghĩa của từ boundary trong tiếng Anh

/ˈbaʊndri/

  • Danh Từ
  • đường biên giới, ranh giới

Những từ liên quan với BOUNDARY

perimeter, frontier, borderline, border, rim, brink, horizon, ambit, pale, borderland, barrier, confines, radius
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất