Antibacterial | Nghĩa của từ antibacterial trong tiếng Anh
/ˌænˌtaɪbækˈtirijəl/
Những từ liên quan với ANTIBACTERIAL
antibiotic, prophylactic, aseptic, sanitary, medicated, hygienic/ˌænˌtaɪbækˈtirijəl/
Những từ liên quan với ANTIBACTERIAL
antibiotic, prophylactic, aseptic, sanitary, medicated, hygienic
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày