Apart | Nghĩa của từ apart trong tiếng Anh

/əˈpɑɚt/

  • Trạng Từ
  • về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
    1. to hold oneself apart: đứng ra một bên
    2. to put something apart: để riêng vật gì ra
    3. to live apart from the word: sống xa mọi người
    4. to stand with one's feet apart: đứng giạng háng, đứng giạng chân ra
    5. to set something apart for someone: để riêng (để dành) vật gì cho ai
  • apart from ngoài... ra
    1. apart from these reasons: ngoài những lẽ ấy ra
    2. apart from the fact that...: trừ phi...
  • jesting (joking) apart
    1. nói thật không nói đùa
  • to take apart
    1. lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần

Những từ liên quan với APART

separately, separated, aloof, away, afar, distant, isolated, distinct, singly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất