Bastion | Nghĩa của từ bastion trong tiếng Anh

/ˈbæstʃən/

  • Danh Từ
  • pháo đài, thành luỹ

Những từ liên quan với BASTION

citadel, mainstay, rock, bulwark, defense, parapet, fortification
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất