Parapet | Nghĩa của từ parapet trong tiếng Anh

/ˈperəpət/

  • Danh Từ
  • tường chân mái; tường góc lan can; tường góc lan can; tường phòng hộ (trên đường ô tô)
  • (quân sự) công sự mặt (ở phía trước hoà)

Những từ liên quan với PARAPET

protection, buffet, barrier, defense, embankment, fortification, bastion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất